便条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 便條
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 个 (gè)
便条 nghĩa là mẩu ghi chú.
Nghĩa của 便条
biàntiáo
TIỆN ĐIỀUDanh từphồn thể 便條- không chính thức Mẩu ghi chú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 便条
Đồng nghĩa
Từ ghép có 便条
Câu hỏi thường gặp
便条 nghĩa là gì?
便条 (biàntiáo) nghĩa là mẩu ghi chú.
便条 đọc thế nào?
便条 đọc là biàntiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 便条 là gì?
Âm Hán Việt của 便条 là "tiện điều".