便池
giọng máy của trình duyệt
便池 nghĩa là bồn tiểu.
Nghĩa của 便池
biànchí
TIỆN TRÌDanh từ- Bồn tiểu
Từ ghép có 便池
Câu hỏi thường gặp
便池 nghĩa là gì?
便池 (biànchí) nghĩa là bồn tiểu.
便池 đọc thế nào?
便池 đọc là biànchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 便池 là gì?
Âm Hán Việt của 便池 là "tiện trì".