TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

便览

biànlǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 便覽

Âm Hán Việt TIỆN LÃM

便览 nghĩa là hướng dẫn tóm tắt.

Nghĩa của 便览

biànlǎn

TIỆN LÃMDanh từphồn thể 便覽
  1. Hướng dẫn tóm tắt

Câu hỏi thường gặp

便览 nghĩa là gì?

便览 (biànlǎn) nghĩa là hướng dẫn tóm tắt.

便览 đọc thế nào?

便览 đọc là biànlǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 便览 là gì?

Âm Hán Việt của 便览 là "tiện lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.