便饭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 便飯
Lượng từ đi kèm: 顿 (dùn)
便饭 nghĩa là bữa ăn thường.
Nghĩa của 便饭
biànfàn
TIỆN PHẠNDanh từ, Động từphồn thể 便飯- Bữa ăn thường
- Nấu ăn đơn giản ở nhà
Từ ghép có 便饭
Câu hỏi thường gặp
便饭 nghĩa là gì?
便饭 (biànfàn) nghĩa là bữa ăn thường.
便饭 đọc thế nào?
便饭 đọc là biànfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 便饭 là gì?
Âm Hán Việt của 便饭 là "tiện phạn".