Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nga trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
俄中 nghĩa là Nga-Trung.
Nghĩa của 俄中
É Zhōng
NGA TRUNGtên riêng
Nga-Trung
Câu hỏi thường gặp
俄中 nghĩa là gì?
俄中 (é zhōng) nghĩa là Nga-Trung.
俄中 đọc thế nào?
俄中 đọc là É Zhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 俄中 là gì?
Âm Hán Việt của 俄中 là "nga trung".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.