TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄中朝

É Zhōng Cháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGA TRUNG TRIỀU

俄中朝 nghĩa là Nga, Trung Quốc và Bắc Triều Tiên.

Nghĩa của 俄中朝

É Zhōng Cháo

NGA TRUNG TRIỀUtên riêng
  1. Nga, Trung Quốc và Bắc Triều Tiên

Câu hỏi thường gặp

俄中朝 nghĩa là gì?

俄中朝 (é zhōng cháo) nghĩa là Nga, Trung Quốc và Bắc Triều Tiên.

俄中朝 đọc thế nào?

俄中朝 đọc là É Zhōng Cháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄中朝 là gì?

Âm Hán Việt của 俄中朝 là "nga trung triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.