TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄军

Éjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俄軍

Âm Hán Việt NGA QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nga quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

俄军 nghĩa là quân đội nga.

Nghĩa của 俄军

Éjūn

NGA QUÂNTên riêngphồn thể 俄軍tên riêng
  1. Quân đội Nga

Câu hỏi thường gặp

俄军 nghĩa là gì?

俄军 (éjūn) nghĩa là quân đội nga.

俄军 đọc thế nào?

俄军 đọc là Éjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄军 là gì?

Âm Hán Việt của 俄军 là "nga quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.