TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄尔

é'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俄爾

Âm Hán Việt NGA NHĨ

俄尔 nghĩa là Xem 俄而 (é'ér).

Nghĩa của 俄尔

é'ěr

NGA NHĨPhó từphồn thể 俄爾
  1. Xem 俄而 (é'ér)

Câu hỏi thường gặp

俄尔 nghĩa là gì?

俄尔 (é'ěr) nghĩa là Xem 俄而 (é'ér).

俄尔 đọc thế nào?

俄尔 đọc là é'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄尔 là gì?

Âm Hán Việt của 俄尔 là "nga nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.