俄罗斯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 俄羅斯
俄罗斯 nghĩa là nga.
Nghĩa của 俄罗斯
Éluósī
NGA LA TƯTên riêngphồn thể 俄羅斯tên riêng- Nga
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 俄罗斯
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 俄罗斯
- 俄罗斯的贝加尔湖是世界上最深的湖泊。 Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3668670
- 在俄罗斯的贝加尔湖是世界上最深的湖泊。 Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
俄罗斯 nghĩa là gì?
俄罗斯 (éluósī) nghĩa là nga.
俄罗斯 đọc thế nào?
俄罗斯 đọc là Éluósī (pinyin).
Âm Hán Việt của 俄罗斯 là gì?
Âm Hán Việt của 俄罗斯 là "nga la tư".