TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄期

éqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGA KỲ

俄期 nghĩa là Viết tắt của 俄狄浦斯期 (édípǔsīqī), giai đoạn Oedipus.

Nghĩa của 俄期

éqī

NGA KỲ
  1. Viết tắt của 俄狄浦斯期 (édípǔsīqī), giai đoạn Oedipus

Câu hỏi thường gặp

俄期 nghĩa là gì?

俄期 (éqī) nghĩa là Viết tắt của 俄狄浦斯期 (édípǔsīqī), giai đoạn Oedipus.

俄期 đọc thế nào?

俄期 đọc là éqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄期 là gì?

Âm Hán Việt của 俄期 là "nga kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.