俄语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 俄語
俄语 nghĩa là tiếng nga.
Nghĩa của 俄语
Éyǔ
NGA NGỮDanh từphồn thể 俄語tên riêng- Tiếng Nga
Câu ví dụ với 俄语
- 我会说俄语。 Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174590
- "那个人在说什么?" "他一点也无法用俄语沟通,所以我用俄语责备他。" "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
俄语 nghĩa là gì?
俄语 (éyǔ) nghĩa là tiếng nga.
俄语 đọc thế nào?
俄语 đọc là Éyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 俄语 là gì?
Âm Hán Việt của 俄语 là "nga ngữ".