TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄语

Éyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俄語

Âm Hán Việt NGA NGỮ

俄语 nghĩa là tiếng nga.

Nghĩa của 俄语

Éyǔ

NGA NGỮDanh từphồn thể 俄語tên riêng
  1. Tiếng Nga

Câu ví dụ với 俄语

  • 我会说俄语。 Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174590
  • "那个人在说什么?" "他一点也无法用俄语沟通,所以我用俄语责备他。" "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

俄语 nghĩa là gì?

俄语 (éyǔ) nghĩa là tiếng nga.

俄语 đọc thế nào?

俄语 đọc là Éyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄语 là gì?

Âm Hán Việt của 俄语 là "nga ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.