TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保丽龙

bǎolìlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保麗龍

Âm Hán Việt BẢO LỆ LONG

保丽龙 nghĩa là xốp.

Nghĩa của 保丽龙

bǎolìlóng

BẢO LỆ LONGDanh từphồn thể 保麗龍
  1. Xốp

Câu hỏi thường gặp

保丽龙 nghĩa là gì?

保丽龙 (bǎolìlóng) nghĩa là xốp.

保丽龙 đọc thế nào?

保丽龙 đọc là bǎolìlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 保丽龙 là gì?

Âm Hán Việt của 保丽龙 là "bảo lệ long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.