TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保加利亚

Bǎojiālìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保加利亞

Âm Hán Việt BẢO GIA LỢI Á

保加利亚 nghĩa là Bulgaria.

Nghĩa của 保加利亚

Bǎojiālìyà

BẢO GIA LỢI ÁTên riêngphồn thể 保加利亞tên riêng
  1. Bulgaria

Câu hỏi thường gặp

保加利亚 nghĩa là gì?

保加利亚 (bǎojiālìyà) nghĩa là Bulgaria.

保加利亚 đọc thế nào?

保加利亚 đọc là Bǎojiālìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 保加利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 保加利亚 là "bảo gia lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.