TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保守主义

bǎoshǒuzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保守主義

Âm Hán Việt BẢO THỦ CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo thủ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

保守主义 nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

Nghĩa của 保守主义

bǎoshǒuzhǔyì

BẢO THỦ CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 保守主義
  1. Chủ nghĩa bảo thủ

Câu hỏi thường gặp

保守主义 nghĩa là gì?

保守主义 (bǎoshǒuzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa bảo thủ.

保守主义 đọc thế nào?

保守主义 đọc là bǎoshǒuzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 保守主义 là gì?

Âm Hán Việt của 保守主义 là "bảo thủ chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.