保守
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保守 nghĩa là bảo thủ, bảo vệ, giữ.
Nghĩa của 保守
bǎoshǒu
BẢO THỦĐộng từ, Tính từ- Bảo thủ
- Bảo vệ; giữ
- Giữ gìn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保守
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 保守
Câu hỏi thường gặp
保守 nghĩa là gì?
保守 (bǎoshǒu) nghĩa là bảo thủ, bảo vệ, giữ.
保守 đọc thế nào?
保守 đọc là bǎoshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 保守 là gì?
Âm Hán Việt của 保守 là "bảo thủ".