TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保守

bǎoshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO THỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

保守 nghĩa là bảo thủ, bảo vệ, giữ.

Nghĩa của 保守

bǎoshǒu

BẢO THỦĐộng từ, Tính từ
  1. Bảo thủ
  2. Bảo vệ; giữ
  3. Giữ gìn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保守

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 保守

Câu hỏi thường gặp

保守 nghĩa là gì?

保守 (bǎoshǒu) nghĩa là bảo thủ, bảo vệ, giữ.

保守 đọc thế nào?

保守 đọc là bǎoshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 保守 là gì?

Âm Hán Việt của 保守 là "bảo thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.