保密
giọng máy của trình duyệt
保密 nghĩa là giữ bí mật.
Nghĩa của 保密
bǎomì
BẢO MẬTĐộng từ- Giữ bí mật
- Duy trì sự bảo mật
Từ ghép có 保密
Câu hỏi thường gặp
保密 nghĩa là gì?
保密 (bǎomì) nghĩa là giữ bí mật.
保密 đọc thế nào?
保密 đọc là bǎomì (pinyin).
Âm Hán Việt của 保密 là gì?
Âm Hán Việt của 保密 là "bảo mật".