Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo mật tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保密性 nghĩa là tính bảo mật.
Nghĩa của 保密性
bǎomìxìng
BẢO MẬT TÍNH
Tính bảo mật
Câu hỏi thường gặp
保密性 nghĩa là gì?
保密性 (bǎomìxìng) nghĩa là tính bảo mật.
保密性 đọc thế nào?
保密性 đọc là bǎomìxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 保密性 là gì?
Âm Hán Việt của 保密性 là "bảo mật tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.