保洁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 保潔
保洁 nghĩa là vệ sinh.
Nghĩa của 保洁
bǎojié
BẢO KHIẾTĐộng từphồn thể 保潔- Vệ sinh
Từ ghép có 保洁
Câu hỏi thường gặp
保洁 nghĩa là gì?
保洁 (bǎojié) nghĩa là vệ sinh.
保洁 đọc thế nào?
保洁 đọc là bǎojié (pinyin).
Âm Hán Việt của 保洁 là gì?
Âm Hán Việt của 保洁 là "bảo khiết".