TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保险杠

bǎoxiǎngàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保險槓

保险杠 nghĩa là cản xe ô tô.

Nghĩa của 保险杠

bǎoxiǎngàng

Danh từphồn thể 保險槓
  1. Cản xe ô tô

Câu hỏi thường gặp

保险杠 nghĩa là gì?

保险杠 (bǎoxiǎngàng) nghĩa là cản xe ô tô.

保险杠 đọc thế nào?

保险杠 đọc là bǎoxiǎngàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.