TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保险柜

bǎoxiǎnguì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保險櫃

Âm Hán Việt BẢO HIỂM QUỸ

保险柜 nghĩa là két sắt, tủ sắt.

Nghĩa của 保险柜

bǎoxiǎnguì

BẢO HIỂM QUỸDanh từphồn thể 保險櫃
  1. Két sắt
  2. Tủ sắt

Câu ví dụ với 保险柜

  • 我把钱放入保险柜裡。 Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

保险柜 nghĩa là gì?

保险柜 (bǎoxiǎnguì) nghĩa là két sắt, tủ sắt.

保险柜 đọc thế nào?

保险柜 đọc là bǎoxiǎnguì (pinyin).

Âm Hán Việt của 保险柜 là gì?

Âm Hán Việt của 保险柜 là "bảo hiểm quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.