保险解开系统 (bǎoxiǎnjiěkāixìtǒng) nghĩa là hệ thống kích hoạt.
保险解开系统 đọc thế nào?
保险解开系统 đọc là bǎoxiǎnjiěkāixìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 保险解开系统 là gì?
Âm Hán Việt của 保险解开系统 là "bảo hiểm giải khai hệ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.