信口开合 (xìnkǒukāihé) nghĩa là Biến thể của 信口开河 (xìnkǒukāihé).
信口开合 đọc thế nào?
信口开合 đọc là xìnkǒukāihé (pinyin).
Âm Hán Việt của 信口开合 là gì?
Âm Hán Việt của 信口开合 là "tín khẩu khai hợp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.