TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信德省

Xìndéshěng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍN ĐỨC TỈNH

信德省 nghĩa là tỉnh Sindh của Pakistan.

Nghĩa của 信德省

Xìndéshěng

TÍN ĐỨC TỈNHtên riêng
  1. Tỉnh Sindh của Pakistan

Câu hỏi thường gặp

信德省 nghĩa là gì?

信德省 (xìndéshěng) nghĩa là tỉnh Sindh của Pakistan.

信德省 đọc thế nào?

信德省 đọc là Xìndéshěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 信德省 là gì?

Âm Hán Việt của 信德省 là "tín đức tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.