Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
信物 nghĩa là vật kỷ niệm, tín vật.
Nghĩa của 信物
xìnwù
TÍN VẬTDanh từ
Vật kỷ niệm; tín vật
Câu hỏi thường gặp
信物 nghĩa là gì?
信物 (xìnwù) nghĩa là vật kỷ niệm, tín vật.
信物 đọc thế nào?
信物 đọc là xìnwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 信物 là gì?
Âm Hán Việt của 信物 là "tín vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.