TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信用

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xìnyòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍN DỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

信用 nghĩa là sự đáng tin cậy, tín dụng.

Nghĩa của 信用

xìnyòng

TÍN DỤNGDanh từ, Động từ
  1. Sự đáng tin cậy
  2. thương mại Tín dụng
  3. văn học Tin tưởng và giao nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 信用

Đồng nghĩa

Từ ghép có 信用

Câu hỏi thường gặp

信用 nghĩa là gì?

信用 (xìnyòng) nghĩa là sự đáng tin cậy, tín dụng.

信用 đọc thế nào?

信用 đọc là xìnyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 信用 là gì?

Âm Hán Việt của 信用 là "tín dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.