TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信用证券

xìnyòngzhèngquàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 信用證券

Âm Hán Việt TÍN DỤNG CHỨNG KHOÁN
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

信用证券 nghĩa là công cụ tín dụng, thư tín dụng.

Nghĩa của 信用证券

xìnyòngzhèngquàn

TÍN DỤNG CHỨNG KHOÁNphồn thể 信用證券
  1. Công cụ tín dụng
  2. Thư tín dụng
  3. Xem thêm 信用证 (xìnyòngzhèng)

Câu hỏi thường gặp

信用证券 nghĩa là gì?

信用证券 (xìnyòngzhèngquàn) nghĩa là công cụ tín dụng, thư tín dụng.

信用证券 đọc thế nào?

信用证券 đọc là xìnyòngzhèngquàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 信用证券 là gì?

Âm Hán Việt của 信用证券 là "tín dụng chứng khoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.