信用评等 (xìnyòngpíngděng) nghĩa là xếp hạng tín dụng.
信用评等 đọc thế nào?
信用评等 đọc là xìnyòngpíngděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 信用评等 là gì?
Âm Hán Việt của 信用评等 là "tín dụng bình đẳng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.