TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信贷衍生产品

xìndàiyǎnshēngchǎnpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 信貸衍生產品

Âm Hán Việt TÍN THẢI DIỄN SINH SẢN PHẨM

信贷衍生产品 nghĩa là phái sinh tín dụng.

Nghĩa của 信贷衍生产品

xìndàiyǎnshēngchǎnpǐn

TÍN THẢI DIỄN SINH SẢN PHẨMphồn thể 信貸衍生產品
  1. Phái sinh tín dụng (trong tài chính)

Câu hỏi thường gặp

信贷衍生产品 nghĩa là gì?

信贷衍生产品 (xìndàiyǎnshēngchǎnpǐn) nghĩa là phái sinh tín dụng.

信贷衍生产品 đọc thế nào?

信贷衍生产品 đọc là xìndàiyǎnshēngchǎnpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 信贷衍生产品 là gì?

Âm Hán Việt của 信贷衍生产品 là "tín thải diễn sinh sản phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.