信赖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 信賴
信赖 nghĩa là tin tưởng.
Nghĩa của 信赖
xìnlài
TÍN LẠIĐộng từphồn thể 信賴- Tin tưởng
- Có sự tự tin vào
- Có niềm tin vào
- Dựa vào
Câu hỏi thường gặp
信赖 nghĩa là gì?
信赖 (xìnlài) nghĩa là tin tưởng.
信赖 đọc thế nào?
信赖 đọc là xìnlài (pinyin).
Âm Hán Việt của 信赖 là gì?
Âm Hán Việt của 信赖 là "tín lại".