修复
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 修復
修复 nghĩa là khôi phục, trùng tu, sửa chữa.
Nghĩa của 修复
xiūfù
TU PHỤCĐộng từphồn thể 修復- Khôi phục; trùng tu
- máy tính Sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
修复 nghĩa là gì?
修复 (xiūfù) nghĩa là khôi phục, trùng tu, sửa chữa.
修复 đọc thế nào?
修复 đọc là xiūfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 修复 là gì?
Âm Hán Việt của 修复 là "tu phục".