TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修正主义

xiūzhèngzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 修正主義

Âm Hán Việt TU CHÍNH CHỦ NGHĨA

修正主义 nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Nghĩa của 修正主义

xiūzhèngzhǔyì

TU CHÍNH CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 修正主義
  1. Chủ nghĩa xét lại

Câu hỏi thường gặp

修正主义 nghĩa là gì?

修正主义 (xiūzhèngzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

修正主义 đọc thế nào?

修正主义 đọc là xiūzhèngzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 修正主义 là gì?

Âm Hán Việt của 修正主义 là "tu chính chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.