TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修正

xiūzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU CHÍNH

修正 nghĩa là sửa đổi, chỉnh sửa.

Nghĩa của 修正

xiūzhèng

TU CHÍNHĐộng từ, Tính từ
  1. Sửa đổi
  2. Chỉnh sửa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修正

Đồng nghĩa

Từ ghép có 修正

Câu hỏi thường gặp

修正 nghĩa là gì?

修正 (xiūzhèng) nghĩa là sửa đổi, chỉnh sửa.

修正 đọc thế nào?

修正 đọc là xiūzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 修正 là gì?

Âm Hán Việt của 修正 là "tu chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.