TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俯伏

fǔfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỦ PHỤC

俯伏 nghĩa là nằm phục xuống.

Nghĩa của 俯伏

fǔfú

PHỦ PHỤCĐộng từ
  1. Nằm phục xuống

Câu hỏi thường gặp

俯伏 nghĩa là gì?

俯伏 (fǔfú) nghĩa là nằm phục xuống.

俯伏 đọc thế nào?

俯伏 đọc là fǔfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 俯伏 là gì?

Âm Hán Việt của 俯伏 là "phủ phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.