TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俯冲

fǔchōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俯衝

Âm Hán Việt PHỦ XUNG

俯冲 nghĩa là lao xuống nhanh, lao vút xuống.

Nghĩa của 俯冲

fǔchōng

PHỦ XUNGĐộng từphồn thể 俯衝
  1. Lao xuống nhanh
  2. Lao vút xuống

Câu hỏi thường gặp

俯冲 nghĩa là gì?

俯冲 (fǔchōng) nghĩa là lao xuống nhanh, lao vút xuống.

俯冲 đọc thế nào?

俯冲 đọc là fǔchōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 俯冲 là gì?

Âm Hán Việt của 俯冲 là "phủ xung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.