TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俯角

fǔjiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỦ GIÁC

俯角 nghĩa là góc chìm.

Nghĩa của 俯角

fǔjiǎo

PHỦ GIÁCDanh từ
  1. toán Góc chìm

Câu hỏi thường gặp

俯角 nghĩa là gì?

俯角 (fǔjiǎo) nghĩa là góc chìm.

俯角 đọc thế nào?

俯角 đọc là fǔjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 俯角 là gì?

Âm Hán Việt của 俯角 là "phủ giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.