Đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời
Nghe lời răm rắp
Câu hỏi thường gặp
俯首帖耳 nghĩa là gì?
俯首帖耳 (fǔshǒutiē'ěr) nghĩa là đầu cúi tai dán, nghe lời răm rắp.
俯首帖耳 đọc thế nào?
俯首帖耳 đọc là fǔshǒutiē'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 俯首帖耳 là gì?
Âm Hán Việt của 俯首帖耳 là "phủ thủ thiếp nhĩ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.