TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俱乐部

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jùlèbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俱樂部

Âm Hán Việt CÂU LẠC BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “câu lạc bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

俱乐部 nghĩa là câu lạc bộ.

Nghĩa của 俱乐部

jùlèbù

CÂU LẠC BỘDanh từphồn thể 俱樂部
  1. từ mượn Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm)

Câu ví dụ với 俱乐部

  • 我们的俱乐部的人数比你们多三倍。 Câu lạc bộ của chúng tôi có số thành viên gấp ba lần của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #371168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

俱乐部 nghĩa là gì?

俱乐部 (jùlèbù) nghĩa là câu lạc bộ.

俱乐部 đọc thế nào?

俱乐部 đọc là jùlèbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 俱乐部 là gì?

Âm Hán Việt của 俱乐部 là "câu lạc bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.