俱乐部
Phồn thể: 俱樂部
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “câu lạc bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
俱乐部 nghĩa là câu lạc bộ.
Nghĩa của 俱乐部
jùlèbù
CÂU LẠC BỘDanh từphồn thể 俱樂部- từ mượn Câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm)
Câu ví dụ với 俱乐部
- 我们的俱乐部的人数比你们多三倍。 Câu lạc bộ của chúng tôi có số thành viên gấp ba lần của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #371168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
俱乐部 nghĩa là gì?
俱乐部 (jùlèbù) nghĩa là câu lạc bộ.
俱乐部 đọc thế nào?
俱乐部 đọc là jùlèbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 俱乐部 là gì?
Âm Hán Việt của 俱乐部 là "câu lạc bộ".