俱
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: câu, cụ
俱 nghĩa là tất cả, cả hai, cùng nhau.
Nghĩa của 俱
jù
CÂU- văn học Tất cả; cả hai; hoàn toàn; không ngoại lệ
- văn học Cùng nhau
- văn học Giống nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 俱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 俱
Thành ngữ có 俱
- 两败俱伤 — Hai bên cùng chịu thiệt hại
- 一应俱全 — Có sẵn mọi thứ cần thiết
- 与日俱增 — Tăng đều đặn
- 万念俱灰 — Mọi hy vọng đều tan thành mây khói (thành ngữ); hoàn toàn suy sụp
- 万籁俱寂 — Không một âm thanh nào được nghe thấy
- 玉石俱焚 — Đốt cả ngọc và đá
- 声泪俱下 — Rơi nước mắt khi kể về điều gì đó
- 心胆俱裂 — Sợ hết hồn vía
- 面面俱到 — Chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
- 泥沙俱下 — Bùn và cát chảy cùng nhau
- 五味俱全 — Đủ đầy cả năm vị (thành ngữ); mọi hương vị trên đời
- 人琴俱亡 — Người và đàn đều đã mất
- 人赃俱获 — Bị bắt cùng tang vật
- 百废俱兴 — Mọi công việc bị bỏ bê đều đang được tiến hành
- 身心俱疲 — Kiệt quệ về thể chất và tinh thần
- 与日俱进 — Mỗi ngày có tiến triển mới
- 百事俱废 — Xuống cấp hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp
俱 nghĩa là gì?
俱 (jù) nghĩa là tất cả, cả hai, cùng nhau.
俱 đọc thế nào?
俱 đọc là jù (pinyin).
Âm Hán Việt của 俱 là gì?
Âm Hán Việt của 俱 là "câu".