TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俸

fèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔNG
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: bổng, phụng

俸 nghĩa là lương, trợ cấp, tiền lương.

Nghĩa của 俸

fèng

BỔNG
  1. dạng kết hợp Lương; trợ cấp
  2. Tiền lương

Từ ghép có 俸

Thành ngữ có 俸

  • 年功加俸 — Tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm

Câu hỏi thường gặp

俸 nghĩa là gì?

俸 (fèng) nghĩa là lương, trợ cấp, tiền lương.

俸 đọc thế nào?

俸 đọc là fèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 俸 là gì?

Âm Hán Việt của 俸 là "bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.