俾夜作昼 — Biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc
Câu hỏi thường gặp
俾 nghĩa là gì?
俾 (bǐ) nghĩa là gây ra, cho phép.
俾 đọc thế nào?
俾 đọc là bǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 俾 là gì?
Âm Hán Việt của 俾 là "tỷ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.