TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俾

bǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỷ, tỵ

俾 nghĩa là gây ra, cho phép.

Nghĩa của 俾

bǐ

TỶ
  1. Gây ra
  2. Cho phép
  3. Phiên âm bi
  4. Tiếng Đài Loan đọc là bì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 俾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 俾

Thành ngữ có 俾

  • 俾夜作昼 — Biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc

Câu hỏi thường gặp

俾 nghĩa là gì?

俾 (bǐ) nghĩa là gây ra, cho phép.

俾 đọc thế nào?

俾 đọc là bǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 俾 là gì?

Âm Hán Việt của 俾 là "tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.