TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

使

HSK 3HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: sứ, sử

使 nghĩa là khiến, làm cho.

Nghĩa của 使

shǐ

SỨ
  1. Khiến
  2. Làm cho
  3. Cho phép
  4. Sử dụng
  5. Thuê
  6. Phái
  7. Dạy ai làm việc gì
  8. Đặc phái viên
  9. Người đưa tin; sứ giả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 使

Đồng nghĩa

Từ ghép có 使

Thành ngữ có 使

  • 颐指气使 — Ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
  • 鬼使神差 — Ma quỷ sai khiến (thành ngữ); sự việc không thể giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
  • 见风使舵 — Thấy gió thì điều chỉnh bánh lái (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động linh hoạt, tùy cơ ứng biến
  • 神差鬼使 — Tác động của thần thánh và ma quỷ (thành ngữ); sự kiện khó giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
  • 亲善大使 — Đại sứ thiện chí
  • 任贤使能 — Bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
  • 如臂使指 — Một cách tự do và dễ dàng
  • 尊贤使能 — Tôn trọng tài năng và sử dụng khả năng (Mạnh Tử)
  • 见风使帆 — Thấy gió thì căng buồm (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động thực dụng
  • 颐指风使 — Ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt

Câu ví dụ với 使

  • 他的记忆力使我惊讶。 Tā de jìyìlì shǐ wǒ jīngyà.Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406321
  • 骄傲使我无法向他借钱。 Jiāo'ào shǐ wǒ wúfǎ xiàng tā jièqián.Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

使 nghĩa là gì?

使 (shǐ) nghĩa là khiến, làm cho.

使 đọc thế nào?

使 đọc là shǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 使 là gì?

Âm Hán Việt của 使 là "sứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.