使
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: sứ, sử
使 nghĩa là khiến, làm cho.
Nghĩa của 使
shǐ
SỨ- Khiến
- Làm cho
- Cho phép
- Sử dụng
- Thuê
- Phái
- Dạy ai làm việc gì
- Đặc phái viên
- Người đưa tin; sứ giả
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 使
Đồng nghĩa
Từ ghép có 使
Thành ngữ có 使
- 颐指气使 — Ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
- 鬼使神差 — Ma quỷ sai khiến (thành ngữ); sự việc không thể giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
- 见风使舵 — Thấy gió thì điều chỉnh bánh lái (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động linh hoạt, tùy cơ ứng biến
- 神差鬼使 — Tác động của thần thánh và ma quỷ (thành ngữ); sự kiện khó giải thích đòi hỏi lời giải thích siêu nhiên
- 亲善大使 — Đại sứ thiện chí
- 任贤使能 — Bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
- 如臂使指 — Một cách tự do và dễ dàng
- 尊贤使能 — Tôn trọng tài năng và sử dụng khả năng (Mạnh Tử)
- 见风使帆 — Thấy gió thì căng buồm (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động thực dụng
- 颐指风使 — Ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
Câu ví dụ với 使
- 他的记忆力使我惊讶。 Tā de jìyìlì shǐ wǒ jīngyà.Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406321
- 骄傲使我无法向他借钱。 Jiāo'ào shǐ wǒ wúfǎ xiàng tā jièqián.Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733171
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
使 nghĩa là gì?
使 (shǐ) nghĩa là khiến, làm cho.
使 đọc thế nào?
使 đọc là shǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 使 là gì?
Âm Hán Việt của 使 là "sứ".