TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俾倪

bǐní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ NGHÊ

俾倪 nghĩa là thành lan can.

Nghĩa của 俾倪

bǐní

TỶ NGHÊ
  1. Thành lan can
  2. Nhìn một cách nghi ngờ

Câu hỏi thường gặp

俾倪 nghĩa là gì?

俾倪 (bǐní) nghĩa là thành lan can.

俾倪 đọc thế nào?

俾倪 đọc là bǐní (pinyin).

Âm Hán Việt của 俾倪 là gì?

Âm Hán Việt của 俾倪 là "tỷ nghê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.