TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俾格米

bǐgémǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ CÁCH MỄ

俾格米 nghĩa là Pygmy.

Nghĩa của 俾格米

bǐgémǐ

TỶ CÁCH MỄ
  1. Pygmy

Câu hỏi thường gặp

俾格米 nghĩa là gì?

俾格米 (bǐgémǐ) nghĩa là Pygmy.

俾格米 đọc thế nào?

俾格米 đọc là bǐgémǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 俾格米 là gì?

Âm Hán Việt của 俾格米 là "tỷ cách mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.