TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒写

dàoxiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒寫

Âm Hán Việt ĐẢO TẢ

倒写 nghĩa là viết ngược, viết lộn ngược.

Nghĩa của 倒写

dàoxiě

ĐẢO TẢphồn thể 倒寫
  1. Viết ngược
  2. Viết lộn ngược

Câu hỏi thường gặp

倒写 nghĩa là gì?

倒写 (dàoxiě) nghĩa là viết ngược, viết lộn ngược.

倒写 đọc thế nào?

倒写 đọc là dàoxiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒写 là gì?

Âm Hán Việt của 倒写 là "đảo tả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.