TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒刺

dàocì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO THÍCH

倒刺 nghĩa là gai nhọn.

Nghĩa của 倒刺

dàocì

ĐẢO THÍCHDanh từ
  1. Gai nhọn
  2. Mũi nhọn có ngạnh (ví dụ: của lưỡi câu)

Câu hỏi thường gặp

倒刺 nghĩa là gì?

倒刺 (dàocì) nghĩa là gai nhọn.

倒刺 đọc thế nào?

倒刺 đọc là dàocì (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒刺 là gì?

Âm Hán Việt của 倒刺 là "đảo thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.