TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒地

dǎodì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO ĐỊA

倒地 nghĩa là ngã xuống đất.

Nghĩa của 倒地

dǎodì

ĐẢO ĐỊAĐộng từ
  1. Ngã xuống đất

Câu hỏi thường gặp

倒地 nghĩa là gì?

倒地 (dǎodì) nghĩa là ngã xuống đất.

倒地 đọc thế nào?

倒地 đọc là dǎodì (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒地 là gì?

Âm Hán Việt của 倒地 là "đảo địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.