TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒嚼

dǎojiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO TƯỚC

倒嚼 nghĩa là nhai lại.

Nghĩa của 倒嚼

dǎojiào

ĐẢO TƯỚCĐộng từ
  1. của bò Nhai lại

Câu hỏi thường gặp

倒嚼 nghĩa là gì?

倒嚼 (dǎojiào) nghĩa là nhai lại.

倒嚼 đọc thế nào?

倒嚼 đọc là dǎojiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒嚼 là gì?

Âm Hán Việt của 倒嚼 là "đảo tước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.