倒坍
giọng máy của trình duyệt
倒坍 nghĩa là sụp đổ.
Nghĩa của 倒坍
dǎotān
Động từ- Sụp đổ (công trình)
Câu hỏi thường gặp
倒坍 nghĩa là gì?
倒坍 (dǎotān) nghĩa là sụp đổ.
倒坍 đọc thế nào?
倒坍 đọc là dǎotān (pinyin).
倒坍 nghĩa là sụp đổ.
倒坍 (dǎotān) nghĩa là sụp đổ.
倒坍 đọc là dǎotān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.