TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒彩声

dàocǎishēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒彩聲

Âm Hán Việt ĐẢO THÁI THANH

倒彩声 nghĩa là chế giễu, la ó.

Nghĩa của 倒彩声

dàocǎishēng

ĐẢO THÁI THANHphồn thể 倒彩聲
  1. Chế giễu
  2. La ó
  3. Hú hét

Câu hỏi thường gặp

倒彩声 nghĩa là gì?

倒彩声 (dàocǎishēng) nghĩa là chế giễu, la ó.

倒彩声 đọc thế nào?

倒彩声 đọc là dàocǎishēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒彩声 là gì?

Âm Hán Việt của 倒彩声 là "đảo thái thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.