TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒海翻江

dǎohǎifānjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO HẢI PHIÊN GIANG

倒海翻江 nghĩa là Xem 翻江倒海 (fānjiāngdǎohǎi).

Nghĩa của 倒海翻江

dǎohǎifānjiāng

ĐẢO HẢI PHIÊN GIANG
  1. Xem 翻江倒海 (fānjiāngdǎohǎi)

Câu hỏi thường gặp

倒海翻江 nghĩa là gì?

倒海翻江 (dǎohǎifānjiāng) nghĩa là Xem 翻江倒海 (fānjiāngdǎohǎi).

倒海翻江 đọc thế nào?

倒海翻江 đọc là dǎohǎifānjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒海翻江 là gì?

Âm Hán Việt của 倒海翻江 là "đảo hải phiên giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.